Type any word!

"samosas" in Vietnamese

bánh samosa

Definition

Bánh samosa là món ăn vặt nổi tiếng từ Nam Á, thường là lớp vỏ chiên hoặc nướng nhân khoai tây, đậu Hà Lan, thịt hoặc rau củ tẩm gia vị. Bánh thường có hình tam giác và được ăn kèm với nước sốt chutney.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều: 'bánh samosa.' Phổ biến trong các bữa tiệc, đám cưới, hoặc làm món ăn vặt; thường chiên giòn và ăn kèm với nước sốt chua ngọt. Vừa chay vừa mặn đều có.

Examples

We ordered spicy samosas at the restaurant.

Chúng tôi đã gọi **bánh samosa** cay ở nhà hàng.

My grandmother makes delicious samosas every weekend.

Bà tôi làm **bánh samosa** ngon tuyệt mỗi cuối tuần.

I like to eat samosas with sweet chutney.

Tôi thích ăn **bánh samosa** với sốt chutney ngọt.

Those samosas were gone in seconds—they were that good!

Những chiếc **bánh samosa** đó hết sạch chỉ trong vài giây—ngon đến mức đó!

They usually serve samosas at Indian weddings.

Họ thường phục vụ **bánh samosa** tại các đám cưới Ấn Độ.

If you haven’t tried homemade samosas yet, you’re really missing out.

Nếu bạn chưa từng thử **bánh samosa** tự làm thì thật đáng tiếc.