"sameness" in Vietnamese
Definition
Trạng thái khi mọi thứ giống hệt nhau, không có sự khác biệt; cũng nói về việc thiếu sự đa dạng hay mới mẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sameness' thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh sự đơn điệu hay thiếu đa dạng. Có thể đi kèm với cụm như 'the sameness of', 'a sense of sameness' và đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực.
Examples
The sameness of the houses made the street look boring.
**Sự đồng nhất** của các ngôi nhà làm cho con phố trông nhàm chán.
She complained about the sameness of her daily routine.
Cô ấy phàn nàn về **sự đều đều** của lịch trình hàng ngày.
There was a feeling of sameness at every meeting.
Có một cảm giác **đồng nhất** ở mỗi buổi họp.
I get tired of the sameness at my job—every day feels identical.
Tôi thấy mệt mỏi với **sự đều đều** ở công việc—ngày nào cũng như nhau.
The kids rebelled against the sameness of their school uniforms.
Lũ trẻ đã nổi loạn chống lại **sự đồng nhất** của đồng phục trường.
Sometimes, a little variety breaks the sameness and makes life more exciting.
Đôi khi một chút thay đổi sẽ phá vỡ **sự đều đều** và khiến cuộc sống thú vị hơn.