Type any word!

"saluting" in Vietnamese

chào theo kiểu quân độichào nghiêm

Definition

Giơ tay hoặc thực hiện một cử chỉ để thể hiện sự tôn trọng hoặc chào hỏi, thường dùng trong quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Saluting' chủ yếu dùng trong môi trường quân sự hoặc lễ nghi, không giống với 'waving' là vẫy tay thông thường. Thường đi với 'đang', 'khi'.

Examples

The soldier is saluting his officer.

Người lính đang **chào theo kiểu quân đội** với sĩ quan của mình.

They stood in a line, saluting the flag.

Họ đứng thành hàng, **chào theo kiểu quân đội** lá cờ.

People were saluting the parade as it passed by.

Mọi người **chào** đoàn diễu hành khi nó đi qua.

She smiled while saluting her coach before the match.

Cô ấy mỉm cười khi **chào theo kiểu quân đội** huấn luyện viên trước trận đấu.

He kept saluting his friends as they walked in.

Anh ấy liên tục **chào theo kiểu quân đội** bạn bè khi họ bước vào.

Even in the rain, the guards were saluting with perfect discipline.

Ngay cả khi trời mưa, các lính gác vẫn **chào theo kiểu quân đội** với sự kỷ luật tuyệt đối.