Type any word!

"salutes" in Vietnamese

chào (theo nghi thức)chào kiểu quân sự

Definition

Salutes nghĩa là chào hỏi hoặc tỏ lòng kính trọng một cách trang trọng, thường là động tác đặt tay lên trán như chào trong quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh quân đội hoặc trang trọng, không dùng như những chào bình thường như 'waves' hay 'nods'. Ví dụ: 'He salutes his superior.'

Examples

He salutes the flag every morning.

Anh ấy **chào (theo nghi thức)** lá cờ mỗi sáng.

The soldier salutes his captain.

Người lính **chào kiểu quân sự** với đội trưởng của mình.

She salutes her boss when she enters.

Cô ấy **chào (theo nghi thức)** sếp khi bước vào.

Whenever the general walks by, everyone salutes out of respect.

Mỗi khi tướng đi qua, mọi người đều **chào (theo nghi thức)** để tỏ lòng kính trọng.

The new recruit nervously salutes for the first time.

Tân binh mới lo lắng **chào kiểu quân sự** lần đầu tiên.

At the end of the speech, she salutes the heroes who inspired her.

Kết thúc bài phát biểu, cô ấy **chào (theo nghi thức)** những anh hùng đã truyền cảm hứng cho mình.