Type any word!

"salutations" in Vietnamese

lời chào trịnh trọng

Definition

Cách chào hỏi trang trọng hoặc gửi lời chúc tốt đẹp, thường xuất hiện trong thư từ hoặc email.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, hiếm khi dùng trong giao tiếp nói; thường xuất hiện đầu thư hay email quan trọng. Thay bằng 'greetings' hoặc 'hello' trong văn nói thường ngày.

Examples

Salutations to all our guests this evening.

**Lời chào trịnh trọng** tới tất cả các vị khách của chúng tôi tối nay.

The letter started with the word 'Salutations'.

Bức thư bắt đầu bằng từ '**lời chào trịnh trọng**'.

He offered his salutations before giving the speech.

Anh ấy gửi **lời chào trịnh trọng** trước khi phát biểu.

Salutations! It's a pleasure to finally meet you.

**Lời chào trịnh trọng**! Rất vui được gặp bạn cuối cùng.

She ended her email with warm salutations to the whole team.

Cô ấy kết thúc email bằng những **lời chào trịnh trọng** ấm áp tới cả nhóm.

As he walked in, John greeted everyone with cheerful salutations.

Khi bước vào, John đã gửi **lời chào trịnh trọng** vui vẻ đến mọi người.