"salts" in Vietnamese
Definition
Muối (dạng số nhiều) chỉ các chất tạo thành khi axit và bazơ phản ứng với nhau; trong ngôn ngữ hàng ngày, nó bao gồm nhiều loại muối khác nhau, không chỉ muối ăn thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'salts' mang tính chất khoa học khi nói về nhiều loại muối hóa học khác nhau. Ở đời sống thường ngày, có thể chỉ các loại như muối tắm, muối khoáng. Đừng nhầm với 'salt' là muối ăn.
Examples
Table salts are used in cooking.
**Muối** ăn được sử dụng trong nấu ăn.
Some salts dissolve easily in water.
Một số **muối** tan dễ dàng trong nước.
Salts can be found in sea water.
Trong nước biển có thể tìm thấy nhiều loại **muối**.
Doctors sometimes recommend mineral salts for your health.
Bác sĩ đôi khi khuyên dùng **muối khoáng** để tốt cho sức khoẻ.
She added some bath salts to the tub for relaxation.
Cô ấy đã thêm một ít **muối tắm** vào bồn để thư giãn.
Different salts give foods unique flavors and colors.
Các loại **muối** khác nhau tạo cho món ăn hương vị và màu sắc đặc biệt.