Type any word!

"saltpeter" in Vietnamese

diêm tiêukali nitrat

Definition

Diêm tiêu là một khoáng chất, thường gọi là kali nitrat, dùng để làm thuốc nổ, phân bón và bảo quản thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, lịch sử hoặc kỹ thuật. Không dùng cho muối ăn thông thường.

Examples

Saltpeter is used to make gunpowder.

**Diêm tiêu** được dùng để làm thuốc nổ.

Farmers add saltpeter to improve soil.

Nông dân thêm **diêm tiêu** để cải thiện đất.

Some old recipes use saltpeter to preserve meat.

Một số công thức cổ xưa dùng **diêm tiêu** để bảo quản thịt.

The miners worked all day to collect saltpeter from the caves.

Những người thợ mỏ làm việc cả ngày để lấy **diêm tiêu** trong hang động.

In history class, we learned about the role of saltpeter in wars.

Trong lớp lịch sử, chúng tôi học về vai trò của **diêm tiêu** trong các cuộc chiến.

Did you know saltpeter was once a key ingredient in fireworks?

Bạn có biết **diêm tiêu** từng là thành phần chính của pháo hoa không?