"sallow" in Vietnamese
Definition
Thường dùng để chỉ làn da trông vàng vọt hoặc nhợt nhạt do bệnh tật hoặc mệt mỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, văn học, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Chủ yếu dùng để miêu tả làn da khi người nào đó bị bệnh hoặc mệt. Không nên nhầm với 'shallow.'
Examples
Her face looked sallow after she was sick.
Sau khi bị ốm, gương mặt cô ấy trông **vàng vọt**.
The boy's sallow skin worried his mother.
Làn da **vàng vọt** của cậu bé khiến mẹ lo lắng.
He had a sallow complexion from staying indoors all week.
Ở trong nhà cả tuần khiến anh ấy có nước da **vàng vọt**.
After nights of no sleep, his skin looked really sallow.
Sau những đêm mất ngủ, làn da anh ấy trông thật **vàng vọt**.
The pale, sallow light of dawn made everyone look tired.
Ánh sáng **vàng vọt** nhạt màu buổi bình minh khiến ai cũng trông mệt mỏi.
People often look sallow after the flu, but their color comes back soon.
Mọi người thường trông **vàng vọt** sau khi bị cúm, nhưng sau đó da họ lại phục hồi vẻ hồng hào.