Type any word!

"salespeople" in Vietnamese

nhân viên bán hàng

Definition

Những người làm công việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ, thường làm tại cửa hàng hoặc cho một công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhân viên bán hàng' dùng chung cho cả nam và nữ, thường chỉ người trực tiếp bán hàng. Trong tuyển dụng có thể gọi là 'nhân viên kinh doanh' hay 'tư vấn bán hàng'.

Examples

Salespeople help customers choose the right products.

**Nhân viên bán hàng** giúp khách hàng chọn sản phẩm phù hợp.

Many salespeople work on weekends.

Nhiều **nhân viên bán hàng** làm việc vào cuối tuần.

All salespeople must wear uniforms at this store.

Tất cả **nhân viên bán hàng** tại cửa hàng này đều phải mặc đồng phục.

The best salespeople really listen to their customers’ needs.

Những **nhân viên bán hàng** giỏi nhất thực sự lắng nghe nhu cầu của khách hàng.

Good salespeople make shopping a pleasant experience.

**Nhân viên bán hàng** giỏi khiến việc mua sắm trở nên thú vị.

Have you noticed how some salespeople can persuade you to buy things you didn’t plan for?

Bạn có nhận thấy một số **nhân viên bán hàng** thuyết phục bạn mua những thứ không định mua chưa?