"salamis" in Vietnamese
Definition
‘Salamis’ là dạng số nhiều của ‘salami’, chỉ nhiều chiếc hoặc nhiều loại xúc xích Ý được lên men và phơi khô.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Salami’ thường dùng ở dạng số ít như một danh từ không đếm được, nhưng dùng ‘salamis’ khi nói rõ về nhiều loại hay nhiều chiếc.
Examples
We tried several different salamis at the food festival.
Chúng tôi đã thử nhiều loại **xúc xích salami** khác nhau tại lễ hội ẩm thực.
The shop has shelves full of salamis from Italy.
Cửa hàng có đầy các loại **xúc xích salami** từ Ý trên kệ.
Can you slice the salamis for the party platter?
Bạn có thể cắt lát các **xúc xích salami** cho đĩa tiệc không?
All those fancy salamis make it hard to choose just one.
Có quá nhiều loại **xúc xích salami** ngon nên thật khó chọn một loại.
We’ve collected salamis from around Europe for our tasting night.
Chúng tôi đã sưu tầm các loại **xúc xích salami** khắp châu Âu cho đêm thử vị của mình.
Every Christmas, my uncle sends us a package of rare salamis.
Mỗi dịp Giáng sinh, chú tôi đều gửi cho chúng tôi một hộp **xúc xích salami** hiếm.