"salamanders" in Vietnamese
Definition
Đây là những loài động vật lưỡng cư nhỏ, trông giống thằn lằn nhưng thường có da trơn, ẩm và sống ở môi trường ẩm ướt hoặc gần nước. Chúng thường có đuôi và nhiều loài có màu sắc sặc sỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kỳ nhông nước' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh khoa học, giáo dục hoặc nói về thiên nhiên. Đừng nhầm với thằn lằn, vì chúng là động vật lưỡng cư chứ không phải bò sát.
Examples
Salamanders can live both on land and in water.
**Kỳ nhông nước** có thể sống cả trên cạn và dưới nước.
Some salamanders have bright colors to warn predators.
Một số **kỳ nhông nước** có màu sắc sặc sỡ để cảnh báo kẻ săn mồi.
We saw three salamanders under the rocks by the river.
Chúng tôi đã nhìn thấy ba con **kỳ nhông nước** dưới những tảng đá bên bờ sông.
Not many people realize that salamanders can regrow lost tails.
Không nhiều người biết rằng **kỳ nhông nước** có thể mọc lại đuôi bị mất.
Some salamanders stay hidden all day and only come out at night.
Một số **kỳ nhông nước** ẩn mình cả ngày và chỉ ra ngoài vào ban đêm.
The forest near our house is full of different kinds of salamanders.
Khu rừng gần nhà chúng tôi có rất nhiều loại **kỳ nhông nước** khác nhau.