Type any word!

"salade" in Vietnamese

salad

Definition

Món ăn chủ yếu gồm rau củ tươi hoặc đã nấu chín, thường trộn với nước xốt và đôi khi thêm thịt, phô mai hoặc ngũ cốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'salad' thường chỉ dùng cho salad rau củ; nếu là 'salad trái cây' thì cần nói rõ. Thường ăn nguội như món khai vị, món phụ hoặc đôi khi là món chính.

Examples

I made a fresh salade for lunch.

Tôi đã làm một **salad** tươi cho bữa trưa.

She likes her salade with extra tomatoes.

Cô ấy thích **salad** của mình nhiều cà chua.

Can you pass the salade bowl?

Bạn chuyển giúp tôi tô **salad** được không?

This restaurant's Caesar salade is amazing.

**Salad** Caesar ở nhà hàng này rất ngon.

I usually grab a quick salade when I'm in a hurry.

Khi vội, tôi thường ăn nhanh một **salad**.

My favorite summer meal is just grilled chicken and a big salade.

Món ăn yêu thích mùa hè của tôi chỉ là gà nướng và một tô **salad** to.