Type any word!

"salacious" in Vietnamese

dâm ôtục tĩukhiêu dâm

Definition

Chỉ những điều tập trung quá mức vào tình dục hoặc cố ý kích thích về mặt tình dục, thường bị coi là không phù hợp hoặc xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê phán các thông tin, câu chuyện mang tính 'salacious rumor' hay 'salacious detail'. Không dùng cho nghĩa tích cực về tình dục.

Examples

The magazine was criticized for publishing salacious stories about celebrities.

Tạp chí bị chỉ trích vì đăng tải những câu chuyện **dâm ô** về người nổi tiếng.

He told a salacious joke at the dinner table.

Anh ấy kể một câu chuyện cười **tục tĩu** trong bữa ăn.

The tabloid focused on salacious details of the scandal.

Tờ báo lá cải tập trung vào những chi tiết **khiêu dâm** của vụ bê bối.

People are often drawn to salacious gossip, even if they deny it.

Mọi người thường bị thu hút bởi những lời đồn **tục tĩu**, dù họ phủ nhận điều đó.

The movie received criticism for its salacious content, but it was still a box office hit.

Bộ phim bị chỉ trích vì nội dung **khiêu dâm** nhưng vẫn rất thành công về doanh thu.

She rolled her eyes at the salacious rumors spreading around the office.

Cô ấy đảo mắt trước những tin đồn **tục tĩu** lan truyền trong văn phòng.