"saith" in Vietnamese
phán (cổ)nói (trang trọng, cổ điển)
Definition
Là cách nói cổ và trang trọng của 'nói', chủ yếu thấy trong Kinh Thánh hoặc văn bản xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng trong giao tiếp hiện đại; chỉ gặp trong văn bản cổ, đặc biệt là tôn giáo.
Examples
He saith he is the king.
Anh ấy **phán** rằng mình là vua.
The wise man saith nothing.
Người khôn ngoan **không nói** gì cả.
'Peace,' the angel saith to them.
“Bình an,” thiên sứ **phán** với họ.
As the old book saith, patience is a virtue.
Như sách xưa **phán**, kiên nhẫn là một đức tính tốt.
'Love thy neighbor,' so the scripture saith.
'Yêu người lân cận của mình', Kinh Thánh **phán** như vậy.
Thus saith the Lord: let there be light.
Vậy **phán** Chúa: hãy có ánh sáng.