Type any word!

"sail into" in Vietnamese

bước vào (một cách tự tin, mạnh mẽ)chỉ trích gay gắt

Definition

Đi vào nơi nào đó một cách nhanh chóng và tự tin hoặc chỉ trích ai đó một cách mạnh mẽ, đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt cảm giác mạnh mẽ, không chỉ đơn thuần là 'đi vào'. Khi dùng cho phê bình, mang sắc thái gay gắt, dứt khoát.

Examples

She sailed into the classroom with a big smile.

Cô ấy **bước vào** lớp với nụ cười rạng rỡ.

The boss sailed into the meeting and started talking immediately.

Sếp **bước vào** phòng họp và bắt đầu nói ngay lập tức.

The coach sailed into the team for their poor performance.

Huấn luyện viên đã **chỉ trích gay gắt** đội về màn trình diễn kém.

Suddenly, Mark sailed into the room and grabbed the remote.

Đột nhiên, Mark **bước vào** phòng và lấy điều khiển.

When the teacher heard the noise, she sailed into the hallway to see what happened.

Nghe thấy tiếng động, cô giáo **bước ra** hành lang xem chuyện gì xảy ra.

After the mistake, the manager sailed into her employees, demanding answers.

Sau sai lầm, người quản lý đã **chỉ trích gay gắt** nhân viên và yêu cầu giải thích.