Type any word!

"sail around" in Vietnamese

chèo thuyền quanh

Definition

Đi thuyền hoặc tàu quanh một vật gì đó, như một hòn đảo, lục địa hoặc cả thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về hành trình dài trên thuyền quanh những vật lớn như “sail around the world”. Không dùng cho chuyến đi ngắn; khi đó dùng “sail along”. Có phần trang trọng, hay gặp trong văn cảnh du lịch hay phiêu lưu.

Examples

We want to sail around the island this weekend.

Chúng tôi muốn **chèo thuyền quanh** đảo vào cuối tuần này.

He dreams of sailing around the world one day.

Anh ấy mơ sẽ được **chèo thuyền quanh** thế giới một ngày nào đó.

The explorers decided to sail around Africa.

Những nhà thám hiểm quyết định **chèo thuyền quanh** châu Phi.

We spent six months sailing around the Caribbean, stopping at small islands.

Chúng tôi đã dành sáu tháng **chèo thuyền quanh** vùng Caribbean, dừng lại ở các đảo nhỏ.

They hope to sail around the peninsula before the storm hits.

Họ hy vọng sẽ **chèo thuyền quanh** bán đảo trước khi bão đến.

If you have enough supplies, you can sail around for weeks without stopping.

Nếu đủ lương thực, bạn có thể **chèo thuyền quanh** hàng tuần mà không phải dừng lại.