Type any word!

"sagebrush" in Vietnamese

cây xô thơm bụicây sagebrush

Definition

Một loại cây bụi nhỏ, có lá màu xanh xám và mùi thơm mạnh, thường mọc ở các vùng khô hạn ở miền tây Bắc Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'sagebrush' chỉ loài cây Artemisia tridentata ở Tây nước Mỹ và không phải là 'sage' dùng trong nấu ăn.

Examples

Sagebrush grows in the dry deserts of Nevada.

**Cây xô thơm bụi** mọc ở các sa mạc khô cằn của Nevada.

Many animals hide in the sagebrush to stay safe.

Nhiều loài động vật ẩn náu trong **cây xô thơm bụi** để an toàn.

The sagebrush has silver-green leaves and a strong smell.

**Cây xô thơm bụi** có lá màu bạc xanh và mùi thơm mạnh.

The open road was lined with endless sagebrush under the big sky.

Con đường rộng mở hai bên là vô tận **cây xô thơm bụi** dưới bầu trời bao la.

Cowboys used to ride through miles of sagebrush searching for cattle.

Ngày xưa, cao bồi từng cưỡi ngựa băng qua hàng dặm **cây xô thơm bụi** để tìm bò.

After the rain, the air smelled fresh, mixed with the scent of sagebrush.

Sau cơn mưa, không khí thơm mát, hòa quyện mùi **cây xô thơm bụi**.