Type any word!

"sadism" in Vietnamese

bạo dâmchủ nghĩa thích hành hạ

Definition

Khuynh hướng tìm được khoái cảm, đặc biệt là khoái cảm tình dục, khi làm người khác đau đớn hoặc chịu khổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong tâm lý học lẫn đời thường khi nói về sự tàn nhẫn. Đừng nhầm với 'masochism' là thích bản thân chịu đau.

Examples

Sadism is discussed in many psychology books.

Nhiều sách tâm lý học bàn về **bạo dâm**.

He showed signs of sadism when he hurt animals.

Anh ấy có dấu hiệu **bạo dâm** khi làm hại động vật.

Sadism is not accepted in normal social behavior.

**Bạo dâm** không được chấp nhận trong hành vi xã hội bình thường.

She accused her boss of sadism because of his cruel comments.

Cô ấy buộc tội sếp mình **bạo dâm** vì những lời nhận xét tàn nhẫn.

His jokes often cross the line into sadism.

Những câu đùa của anh ấy nhiều khi chuyển thành **bạo dâm**.

There's a fine line between tough love and sadism.

Có ranh giới mong manh giữa tình thương nghiêm khắc và **bạo dâm**.