Type any word!

"saddled with" in Vietnamese

bị gánh (chịu)bị giao phó

Definition

Bị buộc phải gánh vác một việc khó khăn, không mong muốn, như trách nhiệm, nợ nần hoặc rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với nghĩa tiêu cực cho vấn đề, trách nhiệm, nợ, như 'saddled with debt'. Không dùng cho nghĩa đen về yên ngựa, chỉ mang nghĩa ẩn dụ.

Examples

He is saddled with a lot of debt after college.

Anh ấy **bị gánh** nhiều khoản nợ sau khi ra trường.

She felt saddled with extra work when her coworker left.

Cô ấy cảm thấy **bị giao phó** thêm công việc khi đồng nghiệp nghỉ việc.

We were saddled with cleaning the whole house.

Chúng tôi **bị giao phó** việc dọn dẹp toàn bộ nhà cửa.

I hate being saddled with responsibilities I didn't ask for.

Tôi ghét bị **giao phó** những trách nhiệm tôi không hề đòi hỏi.

After the merger, many employees were saddled with new and confusing procedures.

Sau khi sáp nhập, nhiều nhân viên **bị gánh** những thủ tục mới và rối rắm.

Whenever there's a problem, I'm the one who gets saddled with fixing it.

Cứ có vấn đề là tôi lại **bị giao phó** đi sửa.