"sabra" in Vietnamese
Definition
'Sabra' chỉ người Do Thái sinh ra ở Israel, phân biệt với người nhập cư. Ngoài ra còn dùng để nhắc đến loại xương rồng lê gai - biểu tượng của người Israel bản địa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng khi nói về văn hoá và bản sắc Israel. Thường có nghĩa trung tính hoặc tích cực. Hình ảnh xương rồng thể hiện tính cách cứng cỏi bên ngoài, mềm mỏng bên trong.
Examples
My grandmother is a sabra who was born in Tel Aviv.
Bà ngoại tôi là một **sabra**, sinh ra tại Tel Aviv.
A sabra usually speaks Hebrew as their first language.
Một người **sabra** thường nói tiếng Hebrew như tiếng mẹ đẻ.
The sabra is a symbol of Israeli culture.
**Sabra** là biểu tượng của văn hóa Israel.
People say a sabra is tough on the outside but gentle inside.
Người ta nói **sabra** bên ngoài cứng rắn mà bên trong nhẹ nhàng.
Not every Israeli you meet is a sabra, some came from other countries.
Không phải người Israel nào bạn gặp cũng là **sabra**, có người đến từ các quốc gia khác.
He takes pride in being a sabra, born and raised in Jerusalem.
Anh ấy tự hào là một **sabra**, sinh ra và lớn lên tại Jerusalem.