"saboteurs" in Vietnamese
Definition
Người chủ động phá hoại để gây thiệt hại cho nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong tin tức hoặc văn bản chính thức, đặc biệt về chính trị, chiến tranh hoặc tổ chức. Không dùng cho hành vi phá phách nhỏ.
Examples
The police arrested two saboteurs near the factory.
Cảnh sát đã bắt giữ hai **kẻ phá hoại** gần nhà máy.
The army is looking for saboteurs in the area.
Quân đội đang tìm kiếm **kẻ phá hoại** trong khu vực.
The company suffered losses because of saboteurs.
Công ty đã chịu thiệt hại do **kẻ phá hoại** gây ra.
Security is tight because they fear saboteurs might try to stop the event.
An ninh được thắt chặt vì lo ngại **kẻ phá hoại** sẽ cố gắng ngăn chặn sự kiện.
Rumors are spreading that there are saboteurs in our organization.
Có tin đồn rằng trong tổ chức của chúng ta có **kẻ phá hoại**.
The saboteurs managed to shut down the power without being noticed.
**Kẻ phá hoại** đã tắt nguồn điện mà không ai phát hiện ra.