Type any word!

"sables" in Vietnamese

chồn sablekiếm cong (saber)sắc đen (trong huy hiệu)

Definition

'Sables' là dạng số nhiều của 'sable', có thể chỉ loài chồn; một loại kiếm cong (saber); hoặc màu đen trong huy hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không phổ biến trong tiếng Anh thường ngày, thường thấy trong sinh học (chồn), vũ khí (kiếm) hoặc huy hiệu (màu đen). Hiểu đúng nghĩa cần dựa vào ngữ cảnh.

Examples

The fur of sables is very soft and valuable.

Bộ lông của **chồn sable** rất mềm và quý giá.

The museum displays old sables from the 19th century.

Bảo tàng trưng bày những **kiếm cong** cổ từ thế kỷ 19.

On their family crest, there are three sables.

Trên huy hiệu gia đình của họ có ba **hình sable**.

Hunters once traveled great distances in search of sables.

Ngày xưa, thợ săn từng đi rất xa để tìm **chồn sable**.

Two decorated sables hung above the fireplace as a family heirloom.

Hai **kiếm cong** trang trí treo trên lò sưởi như một vật gia truyền.

In medieval coats of arms, sables often represented power or dignity.

Trong các huy hiệu thời trung cổ, **sable** thường tượng trưng cho quyền lực hoặc phẩm giá.