"sabers" in Vietnamese
Definition
'Saber' là loại kiếm có lưỡi cong, thường dùng bởi kỵ binh. Từ này cũng dùng để chỉ thanh kiếm ánh sáng nổi tiếng trong Star Wars.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, quân sự hoặc khoa học viễn tưởng như 'lightsaber'. Trong giao tiếp hàng ngày, 'kiếm' nói chung thông dụng hơn.
Examples
The museum has several old sabers on display.
Bảo tàng trưng bày một số **kiếm cong** cổ.
The soldiers carried sabers into battle.
Những người lính mang theo **kiếm cong** vào trận chiến.
He collects movie props like the famous sabers from Star Wars.
Anh ấy sưu tập các đạo cụ phim như **kiếm ánh sáng** nổi tiếng trong Star Wars.
In fencing, sabers are one of the three types of swords used in competition.
Trong đấu kiếm thể thao, **kiếm cong** là một trong ba loại kiếm thi đấu.
Kids love pretending they're Jedi and fighting with toy sabers.
Trẻ em thích giả làm Jedi và đấu với **kiếm ánh sáng** đồ chơi.
The officer raised their sabers to salute the crowd during the parade.
Vào lúc diễu hành, sĩ quan giơ cao **kiếm cong** chào đám đông.