Type any word!

"rusts" in Vietnamese

bị rỉbị gỉ

Definition

Khi kim loại, đặc biệt là sắt hoặc thép, chuyển sang màu nâu đỏ và yếu đi do tiếp xúc với độ ẩm và không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với đồ kim loại như 'kim loại bị rỉ'. Đôi khi dùng nghĩa bóng cho kỹ năng, tức là kỹ năng giảm đi nếu không luyện tập.

Examples

The old bike rusts if you leave it outside in the rain.

Chiếc xe đạp cũ sẽ **bị rỉ** nếu bạn để nó ngoài trời mưa.

Iron rusts faster near the sea.

Sắt **bị gỉ** nhanh hơn ở gần biển.

If a tool rusts, it can break easily.

Nếu dụng cụ **bị rỉ**, nó sẽ dễ bị hỏng.

My garden gate rusts every year, no matter how often I repaint it.

Cổng vườn nhà tôi năm nào cũng **bị rỉ** dù tôi sơn lại bao nhiêu lần đi nữa.

If your bike rusts, it means you haven't been using it enough!

Nếu xe đạp của bạn **bị rỉ**, có nghĩa là bạn không dùng nó nhiều!

Sometimes, a skill rusts if you don't practice regularly.

Đôi khi, một kỹ năng sẽ **bị rỉ** nếu bạn không luyện tập thường xuyên.