Type any word!

"rustlers" in Vietnamese

kẻ trộm gia súc

Definition

Người đánh cắp gia súc như bò, thường hoạt động thành nhóm ở vùng nông thôn.

Usage Notes (Vietnamese)

'kẻ trộm gia súc' chủ yếu dùng trong hoàn cảnh nông thôn hoặc phim ảnh kiểu miền Tây, chỉ những ai trộm bò/gia súc chứ không phải mọi loại trộm.

Examples

The sheriff caught three rustlers last night.

Cảnh sát trưởng đã bắt được ba **kẻ trộm gia súc** tối qua.

Rustlers stole ten cows from our farm.

**Kẻ trộm gia súc** đã lấy trộm mười con bò từ trang trại của chúng tôi.

Farmers sometimes work together to protect their cattle from rustlers.

Nông dân đôi khi hợp tác với nhau để bảo vệ gia súc khỏi **kẻ trộm gia súc**.

We saw some rustlers sneaking through the pasture after dark.

Chúng tôi thấy một vài **kẻ trộm gia súc** lén lút qua đồng cỏ sau khi trời tối.

"Ever since those rustlers showed up, we've had to stay on guard every night," said the rancher.

'Từ khi những **kẻ trộm gia súc** này xuất hiện, chúng tôi phải canh gác mỗi đêm,' người chủ trang trại nói.

In old western movies, rustlers were usually the bad guys trying to steal the hero's cattle.

Trong những bộ phim cao bồi cũ, **kẻ trộm gia súc** thường là những kẻ xấu cố gắng ăn cắp bò của nhân vật chính.