"rustical" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó thuộc về nông thôn hoặc mang phong cách giản dị, mộc mạc của vùng quê.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rustical' là từ cổ và hiếm gặp, hiện nay người ta dùng 'rustic' trong giao tiếp thường ngày hay viết hiện đại.
Examples
They built a rustical cottage in the countryside.
Họ đã xây một căn nhà nhỏ **mộc mạc** ở vùng quê.
The plate had a rustical pattern painted on it.
Chiếc đĩa có họa tiết **mộc mạc** được vẽ lên.
Their decor is very rustical, with lots of wood and simple fabrics.
Trang trí của họ rất **mộc mạc**, với nhiều gỗ và vải đơn giản.
The rustical charm of the old farmhouse attracted many visitors.
Sự quyến rũ **mộc mạc** của ngôi nhà cũ đã thu hút nhiều khách tham quan.
Some poems celebrate the peace and rustical simplicity of mountain life.
Một số bài thơ ca ngợi sự yên bình và vẻ đẹp **mộc mạc** của đời sống miền núi.
He prefers a rustical lifestyle far away from city noise.
Anh ấy thích lối sống **mộc mạc** xa rời sự ồn ào của thành phố.