"rustic" in Vietnamese
Definition
Diễn tả sự giản dị, tự nhiên và mang nét thôn quê, thường làm từ vật liệu thô sơ như gỗ, đá hoặc đất nung. Thường gợi cảm giác mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng để chỉ phong cách trang trí, ẩm thực hay không gian tạo cảm giác tự nhiên, bình dị và gần gũi. Mang ý nghĩa tích cực, thường gợi lên sự ấm cúng, không phải cũ kỹ hay nghèo nàn.
Examples
The cabin has a rustic feel with wooden beams and a stone fireplace.
Căn nhà gỗ có cảm giác **mộc mạc** với những xà gỗ và lò sưởi đá.
She decorated her kitchen in a rustic style.
Cô ấy trang trí căn bếp theo phong cách **mộc mạc**.
We enjoyed a rustic meal of bread and cheese at the farm.
Chúng tôi thưởng thức bữa ăn **mộc mạc** với bánh mì và phô mai ở trang trại.
I love the rustic charm of old barns and country roads.
Tôi yêu vẻ đẹp **mộc mạc** của những chuồng bò cũ và con đường quê.
Their wedding had a rustic theme, with wildflowers on every table.
Đám cưới của họ có chủ đề **mộc mạc**, hoa dại trên mọi bàn tiệc.
This restaurant looks fancy from the outside, but inside it's warm and rustic.
Nhà hàng này nhìn bên ngoài có vẻ sang trọng, nhưng bên trong lại ấm cúng và **mộc mạc**.