Type any word!

"rust away" in Vietnamese

rỉ sét dần rồi mục nátbị rỉ sét làm tan rã

Definition

Khi vật bằng kim loại bị nước hoặc ẩm lâu ngày, nó sẽ dần dần rỉ sét và cuối cùng bị phá hủy hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật kim loại cũ bị bỏ ngoài trời. Mạnh hơn 'rỉ sét' thường (diễn tả sự tan rã hoàn toàn). Chủ yếu dùng trong nói hoặc miêu tả văn chương.

Examples

If you leave the bike in the rain, it will rust away.

Nếu bạn để xe đạp dưới mưa, nó sẽ **rỉ sét dần rồi mục nát**.

The old gate began to rust away after many years.

Cánh cổng cũ bắt đầu **rỉ sét mục nát** sau nhiều năm.

The tools in the shed have started to rust away.

Các dụng cụ trong nhà kho đã bắt đầu **rỉ sét mục nát**.

Our grandfather’s old truck just rusted away in the back yard.

Chiếc xe tải cũ của ông đã **rỉ sét rồi tan nát** ngoài sân.

Most of the fishing boats here have rusted away over the years.

Hầu hết thuyền đánh cá ở đây đã **bị rỉ sét mục nát** theo thời gian.

If something isn’t taken care of, it’ll just rust away before you know it.

Nếu không chăm sóc thì thứ gì cũng sẽ **rỉ sét mục nát** lúc nào không hay.