"runnings" in Vietnamese
Definition
Trong thể thao, từ này chỉ các chặng đua hay vòng loại, là một phần trong cuộc thi lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ được dùng trong môi trường thể thao khi nói về các vòng đua; không dùng trong giao tiếp đời thường.
Examples
The 100-meter runnings were held yesterday.
Các **chặng đua** 100 mét đã được tổ chức hôm qua.
There are three runnings before the final.
Có ba **chặng đua** trước trận chung kết.
Each team participates in all runnings.
Mỗi đội tham gia tất cả các **chặng đua**.
She placed first in the early runnings, but struggled in the final.
Cô ấy về nhất ở các **chặng đua** đầu, nhưng gặp khó khăn ở chung kết.
The athletes looked nervous before the runnings began.
Các vận động viên trông căng thẳng trước khi các **chặng đua** bắt đầu.
Fans cheered in every one of the relay runnings.
Cổ động viên cổ vũ ở từng **chặng đua** tiếp sức.