Type any word!

"runneth" in Vietnamese

chảy (cổ xưa)

Definition

'Runneth' là dạng cổ xưa của từ 'runs', thường xuất hiện trong thơ ca hoặc Kinh Thánh tiếng Anh cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này cực kỳ trang trọng, cổ xưa, chỉ thấy trong thơ hoặc Kinh Thánh tiếng Anh, như trong cụm 'my cup runneth over'. Không dùng trong giao tiếp hiện đại.

Examples

My cup runneth over.

Ly của tôi **tràn đầy**.

Goodness runneth through his veins.

Lòng tốt **chảy** trong huyết quản anh ấy.

The river runneth deep here.

Dòng sông ở đây **chảy sâu**.

Surely goodness and mercy shall follow me all the days of my life, and my cup runneth over.

Chắc chắn lòng tốt và sự thương xót sẽ theo tôi suốt cuộc đời, và ly tôi **tràn đầy**.

Love runneth where the cold wind blows not.

Tình yêu **chảy** nơi gió lạnh không thổi qua.

The old poem runneth thus: ‘Time and tide wait for no man.’

Bài thơ xưa **chảy** như sau: 'Thời gian và thủy triều không chờ đợi ai'.