"runes" in Vietnamese
Definition
Chữ rune là các ký tự cổ xưa được người German và các dân tộc ở Bắc Âu, đặc biệt là Scandinavia, sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chữ rune' thường xuất hiện trong lịch sử, huyền bí hoặc truyện giả tưởng. Không nhầm lẫn với ký tự hiện đại hoặc ký hiệu thông thường.
Examples
Vikings used runes to write their language.
Người Viking đã dùng **chữ rune** để viết ngôn ngữ của họ.
I saw runes carved on the old stone.
Tôi đã thấy các **chữ rune** được khắc trên viên đá cổ.
These runes mean peace and protection.
Những **chữ rune** này có ý nghĩa là hòa bình và sự bảo vệ.
Some people believe runes have magical powers.
Một số người tin rằng **chữ rune** có sức mạnh kỳ diệu.
He tattoos ancient runes on his arm as a symbol.
Anh ấy xăm các **chữ rune** cổ lên tay làm biểu tượng.
Can you read the runes, or are they just for decoration?
Bạn có đọc được **chữ rune** này không, hay chỉ để trang trí thôi?