Type any word!

"run up" in Vietnamese

làm tăng nhanh (nợ, hóa đơn, giá cả)

Definition

Làm cho số tiền hoặc chi phí (như nợ hoặc hóa đơn) tăng lên nhanh chóng. Đôi khi còn dùng để chỉ việc làm ra cái gì đó một cách nhanh chóng, nhất là quần áo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'debt', 'bill', 'price' như 'run up a bill'. Thường dùng trong bối cảnh chi tiêu hàng ngày hoặc kinh doanh.

Examples

He managed to run up a big phone bill last month.

Anh ấy đã **làm tăng** một hóa đơn điện thoại lớn vào tháng trước.

Don’t run up too much debt on your credit card.

Đừng **làm tăng** quá nhiều nợ trên thẻ tín dụng của bạn nhé.

The cost of food can run up fast if you eat out every day.

Chi phí ăn uống có thể **tăng nhanh** nếu bạn ăn ngoài hàng ngày.

You can easily run up a huge bill at fancy restaurants without realizing it.

Bạn có thể dễ dàng **làm tăng** hóa đơn lớn ở nhà hàng sang trọng mà không nhận ra.

She often runs up her credit card so she can buy new clothes.

Cô ấy thường **làm tăng** số dư nợ trên thẻ tín dụng để mua quần áo mới.

The company ran up costs by hiring extra staff during the busy season.

Công ty đã **làm tăng** chi phí bằng việc thuê thêm nhân viên trong mùa cao điểm.