Type any word!

"run up the flagpole" in Vietnamese

đưa ra thửtrình bày thử

Definition

Đưa ra một ý tưởng hoặc đề xuất để xem mọi người phản ứng thế nào trước khi quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường công sở hoặc kinh doanh, mang tính thử nghiệm ý tưởng. Không dùng cho hành động thực tế, chỉ áp dụng cho ý tưởng hoặc đề xuất.

Examples

Let's run up the flagpole this new logo design.

Chúng ta hãy **đưa ra thử** thiết kế logo mới này.

She wants to run up the flagpole her marketing plan.

Cô ấy muốn **đưa ra thử** kế hoạch marketing của mình.

We'll run up the flagpole the new schedule at the meeting.

Chúng ta sẽ **đưa ra thử** lịch mới trong cuộc họp.

How about we run the idea up the flagpole and see how the team reacts?

Hay là chúng ta **đưa ý tưởng ra thử** xem nhóm phản ứng thế nào?

Before committing, let's run it up the flagpole to see if there’s any interest.

Trước khi quyết định, hãy **đưa ra thử** xem có ai quan tâm không.

I’m not sure if it’ll work, but I’ll run it up the flagpole anyway.

Tôi không chắc nó có hiệu quả không, nhưng tôi sẽ **đưa ra thử**.