"run the gauntlet of" in Vietnamese
Definition
Trải qua một loạt thử thách hoặc điều khó khăn, thường liên quan đến chỉ trích hoặc trở ngại.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng để chỉ việc phải liên tục đối mặt với khó khăn hay chỉ trích. Đừng nhầm với 'run the gamut'. Thường gặp: 'run the gauntlet of criticism', 'run the gauntlet of questions'.
Examples
She had to run the gauntlet of tough interview questions.
Cô ấy phải **trải qua sự thử thách của** những câu hỏi phỏng vấn khó.
New students often run the gauntlet of teasing from older kids.
Học sinh mới thường phải **trải qua sự thử thách của** việc bị trêu chọc bởi các anh chị lớn.
He will run the gauntlet of medical tests next week.
Anh ấy sẽ phải **trải qua sự thử thách của** các xét nghiệm y tế vào tuần tới.
Journalists sometimes run the gauntlet of angry crowds to get a story.
Đôi khi các nhà báo phải **trải qua sự thử thách của** đám đông giận dữ để lấy tin.
If you post your opinion online, be ready to run the gauntlet of harsh comments.
Nếu bạn đăng ý kiến lên mạng, hãy chuẩn bị **trải qua sự thử thách của** các bình luận gay gắt.
Politicians are used to running the gauntlet of public scrutiny every day.
Các chính trị gia đã quen **trải qua sự thử thách của** việc bị công chúng giám sát hằng ngày.