"run short" in Vietnamese
gần hếtsắp cạn kiệt
Definition
Dùng để nói rằng một thứ gì đó sắp hết, không còn đủ để sử dụng nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với danh từ chỉ vật như 'tiền', 'thời gian', 'đồ dùng'; không áp dụng cho con người.
Examples
We run short of milk every week.
Chúng tôi **gần hết** sữa mỗi tuần.
Be careful not to run short of money on your trip.
Hãy cẩn thận để không **gần hết** tiền khi đi du lịch.
The team started to run short of time.
Đội bắt đầu **gần hết** thời gian.
If you run short of batteries, just ask me.
Nếu bạn **gần hết** pin, cứ hỏi tôi.
We’ll run short unless someone goes shopping soon.
Nếu không ai đi chợ sớm, chúng ta sẽ **gần hết** đồ.
We’re starting to run short of patience here.
Ở đây chúng tôi đang **gần hết** kiên nhẫn.