"run on all cylinders" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả khi một người, đội hoặc tổ chức làm việc hiệu quả, năng suất và tốt nhất có thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Idiom này mang tính thân mật và tích cực, thường dùng trong kinh doanh, thể thao, hoặc khi nói về sự nỗ lực tối đa.
Examples
Our team is running on all cylinders this month.
Đội của chúng tôi tháng này **hoạt động hết công suất**.
When the computer is running on all cylinders, it works very fast.
Khi máy tính **chạy hết sức**, nó hoạt động rất nhanh.
She finally feels like she’s running on all cylinders again after being sick.
Sau khi ốm, cuối cùng cô ấy cũng **hoạt động hết công suất** trở lại.
With two cups of coffee, I’m running on all cylinders this morning!
Uống hai ly cà phê, sáng nay tôi **chạy hết sức**!
The marketing team needs to be running on all cylinders for the product launch.
Nhóm marketing cần **hoạt động hết công suất** cho đợt ra mắt sản phẩm.
After some slow weeks, sales are finally running on all cylinders again.
Sau vài tuần chậm, doanh số cuối cùng cũng **chạy hết công suất** trở lại.