Type any word!

"run into one" in Vietnamese

tình cờ gặp (ai đó)

Definition

Gặp ai đó một cách bất ngờ và không lên kế hoạch trước, thường là ở nơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng khi nói chuyện. Chỉ dùng khi gặp người một cách ngẫu nhiên, không phải đồ vật hay vấn đề. 'one' nhấn mạnh là gặp một người nào đó.

Examples

Yesterday, I ran into one of my old friends at the store.

Hôm qua mình đã **tình cờ gặp** một người bạn cũ ở cửa hàng.

I never expected to run into one of my teachers here.

Mình không bao giờ nghĩ sẽ **tình cờ gặp** một trong những thầy cô của mình ở đây.

Sometimes you run into one when you least expect it.

Đôi khi, bạn **tình cờ gặp** ai đó khi bạn không hề mong đợi.

I was grabbing coffee when I ran into one of my ex-coworkers.

Mình đang đi mua cà phê thì **tình cờ gặp** một đồng nghiệp cũ.

It’s funny how you can just run into one out of nowhere.

Thật buồn cười khi đôi khi bạn có thể **tình cờ gặp** ai đó từ đâu không biết.

Whenever I go downtown, I seem to run into one of my neighbors.

Lúc nào mình đi xuống trung tâm thành phố cũng **tình cờ gặp** một trong những người hàng xóm.