Type any word!

"run in" in Vietnamese

tình cờ gặpchạy rà (động cơ mới)bắt giữ (cảnh sát)

Definition

Gặp ai đó một cách tình cờ, lái thử máy móc/máy mới nhẹ nhàng, hoặc bị công an đưa về đồn.

Usage Notes (Vietnamese)

'run in to someone' mang tính thân mật cho gặp bất ngờ. 'run in' liên quan đến máy móc thường dùng ở Anh; Mỹ hay dùng 'break in.' Nghĩa cảnh sát hiếm gặp. Đừng dùng khi chỉ vào trong nhanh.

Examples

I ran in to my old teacher at the supermarket.

Tôi **tình cờ gặp** lại thầy giáo cũ ở siêu thị.

Remember to run in the car gently for the first 1,000 miles.

Nhớ **chạy rà** xe cẩn thận 1.000 dặm đầu tiên nhé.

The police ran him in for questioning.

Cảnh sát đã **bắt giữ** anh ấy để thẩm vấn.

Funny, I just ran in to Emma at the train station this morning.

Thật vô tình, sáng nay tôi **tình cờ gặp** Emma ở ga tàu.

You should always run in a new engine to extend its life.

Bạn luôn nên **chạy rà** máy mới để kéo dài tuổi thọ.

They ran him in after he caused a scene at the pub.

Sau khi gây náo loạn ở quán rượu, anh ấy đã bị **bắt giữ**.