"run in the family" in Vietnamese
Definition
Khi một nét đặc trưng, bệnh tật hoặc tài năng xuất hiện ở nhiều thành viên trong cùng một gia đình qua nhiều thế hệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về các đặc điểm di truyền, bệnh tật hoặc năng khiếu. Không dùng cho vật dụng hay điều tạm thời.
Examples
Diabetes runs in the family.
Bệnh tiểu đường **di truyền trong gia đình** tôi.
Brown eyes run in the family.
Mắt nâu **thường xuất hiện trong gia đình**.
Musical talent seems to run in the family.
Có vẻ tài năng âm nhạc **di truyền trong gia đình**.
Don’t be surprised—being good at math really runs in the family.
Đừng ngạc nhiên—giỏi toán thật sự **thường xuất hiện trong gia đình**.
Twins seem to run in the family on my mother’s side.
Nhà bên ngoại tôi **thường có sinh đôi**.
Don’t worry about your accent—strong accents run in the family!
Đừng lo về giọng—giọng nặng **thường xuất hiện trong gia đình**!