Type any word!

"run counter to" in Vietnamese

đi ngược lạimâu thuẫn với

Definition

Hành động, ý kiến hoặc quyết định đối lập với một quy tắc, niềm tin hoặc mong đợi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết chính luận, báo chí, hoặc phân tích, với các từ như "policy", "evidence", "intuition" hoặc "tradition". Không dùng cho hướng di chuyển vật lý, mà là cho ý tưởng hoặc kế hoạch đối lập.

Examples

His decision runs counter to common sense.

Quyết định của anh ấy **đi ngược lại** với lẽ thường.

Smoking in hospitals runs counter to their health policies.

Hút thuốc trong bệnh viện **đi ngược lại** chính sách sức khỏe của họ.

Your actions run counter to your promises.

Hành động của bạn **đi ngược lại** với những gì bạn đã hứa.

What she said really runs counter to what everyone else believes.

Những gì cô ấy nói thực sự **mâu thuẫn với** niềm tin của mọi người.

The new law runs counter to years of tradition in this country.

Luật mới **đi ngược lại** truyền thống nhiều năm của đất nước này.

His proposal completely runs counter to our goals as a team.

Đề xuất của anh ấy hoàn toàn **đi ngược lại** mục tiêu của nhóm chúng ta.