Type any word!

"run around after" in Vietnamese

chạy đôn chạy đáo lo chochạy quanh để chăm sóc

Definition

Liên tục chạy đi chạy lại để làm việc hoặc chăm sóc cho ai đó, thường khiến bạn cảm thấy mệt hoặc bận. Chủ yếu dùng cho trẻ con hoặc người cần nhiều quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, chủ yếu nói về cha mẹ lo cho con, hoặc người chăm sóc người đòi hỏi nhiều. Không dùng cho chuyện tình cảm. Hay gặp với 'kids', 'boss', hoặc tên riêng.

Examples

I spend all day running around after the kids.

Tôi dành cả ngày **chạy đôn chạy đáo lo cho** bọn trẻ.

She was tired from running around after her mother all afternoon.

Cô ấy mệt mỏi vì cả chiều **chạy quanh để chăm sóc** mẹ.

Teachers run around after many students every day.

Giáo viên mỗi ngày **chạy đôn chạy đáo lo cho** nhiều học sinh.

I'm exhausted from running around after everyone at work today.

Tôi kiệt sức vì cả ngày nay **chạy đôn chạy đáo lo cho** mọi người ở công ty.

Why are you always running around after your boss?

Sao bạn lúc nào cũng **chạy quanh để chăm sóc** sếp vậy?

After an hour of running around after my little nephew, I needed a break.

Sau một giờ **chạy đôn chạy đáo lo cho** cháu trai nhỏ, tôi cần nghỉ ngơi.