Type any word!

"run a tight ship" in Vietnamese

quản lý chặt chẽ

Definition

Quản lý một tổ chức hay nhóm với kỷ luật nghiêm khắc và kiểm soát chặt chẽ để mọi việc diễn ra hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho lãnh đạo, quản lý. Gợi ý tác phong nghiêm khắc nhưng hiệu quả. Có thể áp dụng với công ty, nhóm, gia đình.

Examples

Our boss runs a tight ship in the office.

Sếp của chúng tôi **quản lý chặt chẽ** trong văn phòng.

She likes to run a tight ship at home so everything stays organized.

Cô ấy thích **quản lý chặt chẽ** ở nhà để mọi thứ gọn gàng.

If you run a tight ship, people know what to expect.

Nếu bạn **quản lý chặt chẽ**, mọi người sẽ biết điều gì cần làm.

You can tell she runs a tight ship—the whole team is always on time and prepared.

Bạn có thể thấy cô ấy **quản lý chặt chẽ**—cả đội luôn đúng giờ và sẵn sàng.

He may seem tough, but he runs a tight ship because he wants the best results.

Anh ấy có vẻ nghiêm khắc, nhưng anh **quản lý chặt chẽ** vì muốn kết quả tốt nhất.

My old coach used to run a tight ship, but it made our team really strong.

Huấn luyện viên cũ của tôi từng **quản lý chặt chẽ**, nhưng điều đó làm đội chúng tôi rất mạnh.