Type any word!

"run a risk" in Vietnamese

chịu rủi rogặp nguy cơ

Definition

Khi bạn làm điều gì đó có thể dẫn đến hậu quả xấu hoặc nguy hiểm, bạn đang chịu rủi ro.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong kinh doanh và hàng ngày; đồng nghĩa với 'mạo hiểm'. Sau cụm từ này thường là nội dung cụ thể về rủi ro, dùng với 'việc gì'.

Examples

If you drive too fast, you run a risk of having an accident.

Nếu bạn lái xe quá nhanh, bạn **chịu rủi ro** bị tai nạn.

We run a risk when we invest money in new businesses.

Chúng tôi **chịu rủi ro** khi đầu tư tiền vào các doanh nghiệp mới.

Eating food past its expiration date means you run a risk of getting sick.

Ăn thực phẩm quá hạn nghĩa là bạn **chịu rủi ro** bị bệnh.

You run a risk every time you ignore the warning signs.

Bạn **chịu rủi ro** mỗi khi phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.

She knew she was running a risk by telling the truth, but she did it anyway.

Cô ấy biết mình **chịu rủi ro** khi nói thật, nhưng vẫn làm.

If you skip sleep night after night, you really run the risk of getting ill.

Nếu bạn liên tục bỏ ngủ nhiều đêm liền, bạn thật sự **chịu rủi ro** bị bệnh.