"rumbly" in Vietnamese
Definition
Một vật ầm ầm phát ra âm thanh trầm, kéo dài như sấm hoặc bụng đói phát ra tiếng ọc ạch.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Rumbly’ mang nghĩa thân mật, thường dùng để nói về bụng khi đói (‘rumbly stomach’). Không dùng cho âm lớn, sắc, mà cho âm nhẹ, kéo dài.
Examples
My stomach feels rumbly because I'm hungry.
Bụng tôi cảm thấy **kêu ọc ạch** vì tôi đói.
The engine was making a rumbly noise.
Động cơ phát ra tiếng **ầm ầm**.
Clouds made a rumbly sound before the storm.
Những đám mây phát ra âm thanh **ầm ầm** trước cơn bão.
Sorry, my stomach's a bit rumbly this morning.
Xin lỗi, sáng nay bụng tôi hơi **kêu ọc ạch**.
The heater makes this rumbly sound when it's on, but it still works fine.
Cái lò sưởi phát ra tiếng **ầm ầm** khi bật, nhưng vẫn hoạt động tốt.
You know it's lunchtime when you start feeling rumbly inside!
Bạn biết là đến giờ ăn trưa khi bên trong bắt đầu **kêu ọc ạch**!