Type any word!

"ruined" in Vietnamese

bị hỏngbị phá hủy

Definition

Không còn dùng được, bị hỏng hoặc bị phá đến mức không còn giá trị, ý nghĩa hay sự vui thích. Có thể chỉ vật, kế hoạch, sự kiện hoặc cuộc sống, danh tiếng của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp sau 'bị' hoặc dạng bị động: 'The cake is ruined'. Dùng với các cụm như 'ruined clothes', 'ruined my plans'. Mức độ nghiệm trọng hơn 'damaged', 'spoiled'.

Examples

My shoes got ruined in the rain.

Đôi giày của tôi đã bị **hỏng** vì mưa.

The cake is ruined.

Cái bánh đã bị **hỏng**.

Our trip was ruined by the storm.

Chuyến đi của chúng tôi đã bị cơn bão làm **hỏng**.

I left my phone on the table, and now it's totally ruined.

Tôi để điện thoại trên bàn, và giờ nó đã hoàn toàn **hỏng**.

One careless comment ruined the whole evening.

Chỉ một lời nói bất cẩn đã **phá hỏng** cả buổi tối.

He was ruined after losing all his money in the business.

Sau khi mất hết tiền trong kinh doanh, anh ấy đã hoàn toàn **sụp đổ**.