"ruck" in Vietnamese
Definition
'Ruck' trong bóng bầu dục là pha các cầu thủ tranh chấp bóng trên mặt đất. Ít khi, từ này cũng có thể chỉ ba lô hoặc nhóm người đông.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ruck' dùng chủ yếu trong bóng bầu dục với các cụm như 'tham gia ruck', 'thắng ruck'. Ý nghĩa ba lô và đám đông gần như không dùng ở Việt Nam. Đừng nhầm với 'ruckus' là ồn ào.
Examples
There was a ruck during the rugby match.
Trong trận bóng bầu dục đã diễn ra một **tụ bóng**.
He left his ruck in the classroom.
Anh ấy để quên **ba lô** ở lớp.
A big ruck formed outside the stadium.
Một **đám đông** lớn đã tụ tập bên ngoài sân vận động.
After the tackle, the players immediately set up a ruck.
Sau khi tackle, các cầu thủ lập tức lập một **tụ bóng**.
Can you grab your ruck? We're leaving soon.
Em có thể lấy **ba lô** không? Chúng ta sắp đi rồi.
"What a ruck! I couldn't even get through the crowd," she complained.
"Đúng là một **đám đông**! Tôi chẳng thể nào chen qua được," cô ấy than phiền.