"rubicon" in Vietnamese
Definition
'Rubicon' chỉ thời điểm mà khi bạn đã quyết định thì không thể quay lại nữa, mọi việc đã không thể đảo ngược.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm từ 'cross the Rubicon' với nghĩa đưa ra quyết định không thể rút lại. Được dùng trong văn viết, lịch sử, hoặc diễn văn trang trọng.
Examples
After signing the contract, he knew he had crossed the Rubicon.
Sau khi ký hợp đồng, anh biết mình đã vượt qua **Rubicon**.
Quitting his job was his Rubicon.
Bỏ việc là **Rubicon** của anh ấy.
She knew that telling the truth was a Rubicon she had to cross.
Cô ấy biết nói ra sự thật là một **Rubicon** mà cô ấy phải vượt qua.
The moment we made the announcement, we crossed our own Rubicon.
Khoảnh khắc chúng tôi thông báo, chúng tôi đã vượt qua **Rubicon** của chính mình.
There's no turning back now—the Rubicon has been crossed.
Giờ không thể quay lại nữa—**Rubicon** đã được vượt qua.
When you hit 'send' on that email, you’ll cross the Rubicon.
Khi bạn nhấn ‘gửi’ email đó, bạn sẽ vượt qua **Rubicon**.