"rubdown" in Vietnamese
Definition
Một cách xoa hoặc mát-xa mạnh lên cơ thể để thư giãn hoặc hồi phục sau khi vận động.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không trang trọng, thường dùng sau khi chơi thể thao hoặc để làm sạch cơ thể. Mạnh hơn 'massage', đôi khi dùng khăn.
Examples
After the game, he asked for a rubdown to relax his muscles.
Sau trận đấu, anh ấy đã xin được **xoa bóp** để thư giãn cơ bắp.
She gave her dog a quick rubdown after the walk.
Sau khi đi dạo, cô ấy đã **xoa bóp** nhanh cho chú chó của mình.
A good rubdown can help you feel refreshed.
Một **xoa bóp** tốt có thể giúp bạn cảm thấy tỉnh táo.
I could really use a rubdown after that long hike.
Sau chuyến đi bộ dài đó, tôi thực sự cần một **xoa bóp**.
The coach always gives the players a quick rubdown before letting them shower.
Huấn luyện viên luôn **xoa bóp** nhanh cho các cầu thủ trước khi họ đi tắm.
If you're sore, a gentle rubdown can make a big difference.
Nếu bạn bị đau, một **xoa bóp** nhẹ nhàng có thể mang lại nhiều thay đổi.