"rub up against" in Vietnamese
Definition
Khi cơ thể bạn hoặc vật gì đó chạm nhẹ và trượt lên bề mặt hoặc người khác, thường là vô tình hoặc để thoải mái. Đôi khi dùng cho tiếp xúc giữa người hoặc động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh thân mật hoặc miêu tả tiếp xúc vật lý nhẹ. Phổ biến với động vật, người, quần áo, hoặc túi xách. Dùng với con người trong hoàn cảnh trang trọng có thể gây khó xử.
Examples
The cat likes to rub up against my leg.
Con mèo thích **cọ xát vào** chân tôi.
My bag rubbed up against the wall and got dirty.
Túi của tôi **cọ vào** tường nên bị bẩn.
Please don't rub up against the wet paint.
Làm ơn đừng **cọ vào** lớp sơn còn ướt.
Sometimes people rub up against each other on crowded buses.
Đôi khi trên xe buýt đông người, mọi người **cọ vào nhau**.
Her scarf kept rubbing up against her neck and made her itch.
Khăn quàng cổ của cô ấy **cọ xát vào** cổ làm cô ấy ngứa.
If you rub up against problems, try to learn from them.
Nếu bạn **đối mặt với** khó khăn, hãy cố học hỏi từ chúng.