Type any word!

"rub off" in Vietnamese

lan truyềnbị tróc ra

Definition

Thói quen, cảm xúc hoặc ảnh hưởng từ người này lan sang người khác, hoặc vật chất bị bong ra khi bị cọ xát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói thói quen, cảm xúc lây lan giữa người với người; cũng có thể chỉ việc gì đó bị bong ra. Không giống như 'wipe off' là lau sạch cố ý.

Examples

If you write too hard, the pencil mark will rub off the paper.

Nếu bạn viết quá mạnh, vết bút chì sẽ **bị tróc ra** khỏi giấy.

Don't touch the wall, the paint will rub off on your clothes.

Đừng chạm vào tường, sơn có thể **dính sang** quần áo của bạn.

Her kindness began to rub off on her classmates.

Lòng tốt của cô ấy bắt đầu **lan truyền** sang các bạn cùng lớp.

His positive attitude really rubs off on everyone around him.

Thái độ tích cực của anh ấy thực sự **lan truyền** đến tất cả mọi người xung quanh.

After working with her, some of her habits started to rub off on me.

Sau khi làm việc cùng cô ấy, một số thói quen của cô ấy đã **lan truyền** sang tôi.

Be careful! The marker ink might rub off on your hands.

Cẩn thận nhé! Mực bút dạ có thể **dính** vào tay bạn.